Học các thứ trong tuần bằng tiếng Anh chuẩn xác, dễ nhớ
Việc nắm vững cách gọi tên các thứ trong tuần bằng tiếng Anh là một trong những kiến thức nền tảng quan trọng nhất khi bắt đầu học ngôn ngữ này. Đây không chỉ là những từ vựng cơ bản mà còn là chìa khóa để bạn có thể giao tiếp hiệu quả trong cuộc sống hàng ngày, lên lịch hẹn, hoặc đơn giản là hiểu các cuộc trò chuyện liên quan đến thời gian.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu chi tiết về từng ngày trong tuần, cách phát âm, cách viết, và cách sử dụng chúng trong các ngữ cảnh khác nhau. Bên cạnh đó, bài viết cũng sẽ cung cấp thêm các kiến thức liên quan để bạn có thể sử dụng tiếng Anh một cách tự tin và chính xác hơn.
1. Tổng hợp các thứ trong tuần bằng tiếng Anh
Một tuần có 7 ngày, và mỗi ngày đều có tên gọi riêng trong tiếng Anh. Dưới đây là danh sách đầy đủ:
- Thứ Hai: Monday
- Thứ Ba: Tuesday
- Thứ Tư: Wednesday
- Thứ Năm: Thursday
- Thứ Sáu: Friday
- Thứ Bảy: Saturday
- Chủ Nhật: Sunday
Việc ghi nhớ danh sách này là bước đầu tiên nhưng vô cùng cần thiết. Bạn có thể thử viết chúng ra nhiều lần, hoặc sử dụng các thẻ ghi nhớ (flashcards) để tăng hiệu quả học tập.
![]()
2. Cách phát âm chuẩn các ngày trong tuần
Phát âm chuẩn là yếu tố quan trọng để giao tiếp hiệu quả. Dưới đây là cách phát âm của từng ngày trong tuần, bạn nên đọc to và luyện tập thường xuyên:
- Monday (/’mʌndeɪ/): Thứ Hai
- Tuesday (/’tjuːzdeɪ/): Thứ Ba
- Wednesday (/’wenzdeɪ/): Thứ Tư
- Thursday (/’θɜːzdeɪ/): Thứ Năm
- Friday (/’fraɪdeɪ/): Thứ Sáu
- Saturday (/’sætərdeɪ/): Thứ Bảy
- Sunday (/’sʌndeɪ/): Chủ Nhật
Lưu ý cách phát âm của Wednesday, âm ‘d’ thường bị câm hoặc đọc rất nhẹ, nên phát âm gần giống như ‘Wenz-day’. Tương tự, âm ‘r’ trong Thursday cũng có thể được phát âm nhẹ hoặc bỏ qua tùy theo giọng điệu.
3. Cách sử dụng ‘các thứ trong tuần bằng tiếng Anh’ trong câu
Để sử dụng thành thạo các thứ trong tuần bằng tiếng Anh, bạn cần biết cách đặt chúng vào ngữ cảnh câu. Dưới đây là một số cấu trúc và ví dụ phổ biến:
3.1. Sử dụng giới từ ‘on’
Giới từ ‘on’ được sử dụng khi bạn muốn nói về một sự kiện, hoạt động cụ thể diễn ra vào một ngày cụ thể trong tuần.
- I have a meeting on Monday. (Tôi có một cuộc họp vào Thứ Hai.)
- We will go to the cinema on Friday night. (Chúng ta sẽ đi xem phim vào tối Thứ Sáu.)
- She usually goes to the gym on weekends. (Cô ấy thường đi tập gym vào các ngày cuối tuần.)
![]()
3.2. Sử dụng ‘every’ và ‘next’
Khi nói về một thói quen lặp đi lặp lại vào một ngày cố định trong tuần, chúng ta sử dụng ‘every’. Để chỉ một ngày cụ thể trong tuần tới, chúng ta dùng ‘next’.
- I study English every Tuesday. (Tôi học tiếng Anh vào mỗi Thứ Ba.)
- The store is closed every Sunday. (Cửa hàng đóng cửa vào mỗi Chủ Nhật.)
- I will visit my grandparents next Saturday. (Tôi sẽ thăm ông bà vào Thứ Bảy tới.)
- We are planning a trip for next weekend. (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho chuyến đi vào cuối tuần tới.)
3.3. Hỏi và trả lời về ngày trong tuần
Bạn có thể sử dụng các câu hỏi đơn giản để hỏi về ngày trong tuần, ví dụ:
- What day is it today? (Hôm nay là thứ mấy?)
– Today is Wednesday. (Hôm nay là Thứ Tư.) - What day do you have free time? (Bạn có thời gian rảnh vào thứ mấy?)
– I have free time on Saturday and Sunday. (Tôi có thời gian rảnh vào Thứ Bảy và Chủ Nhật.)
![]()
4. Các kiến thức mở rộng liên quan đến thời gian trong tiếng Anh
Ngoài việc học các thứ trong tuần bằng tiếng Anh, bạn cũng nên mở rộng kiến thức sang các khía cạnh khác của việc diễn đạt thời gian.
4.1. Cách nói về ngày và tháng
Khi kết hợp ngày và tháng, bạn có thể dùng các cấu trúc sau:
- On + ngày + tháng (ví dụ: On the 15th of August)
- Tháng + ngày (ví dụ: August 15th)
Cách đọc ngày tháng trong tiếng Anh có hai kiểu chính là Anh-Anh và Anh-Mỹ:
- Anh-Anh: The + số thứ tự + of + tháng (ví dụ: The fifteenth of August)
- Anh-Mỹ: Tháng + số thứ tự (ví dụ: August fifteenth)
![]()
4.2. Cách nói về năm
Khi đọc năm, chúng ta thường chia thành hai cặp số:
- Các năm từ 2000-2009: two thousand and + số (ví dụ: 2005 đọc là two thousand and five)
- Các năm từ 2010 trở đi: twenty + số (ví dụ: 2010 đọc là twenty ten; 2026 đọc là twenty twenty-six)
![]()
4.3. Phân biệt giới từ ‘in’, ‘on’, ‘at’ khi nói về thời gian
Việc sử dụng đúng giới từ là rất quan trọng để tránh nhầm lẫn.
- ‘in’ dùng cho khoảng thời gian dài: in January, in 2026, in the morning, in summer
- ‘on’ dùng cho các ngày cụ thể trong tuần, ngày lễ: on Monday, on Christmas Day, on my birthday
- ‘at’ dùng cho các mốc thời gian cụ thể: at 7 AM, at noon, at night, at the weekend (Anh-Mỹ)
![]()
Ngoài ra, còn có các cụm giới từ như ‘in time’ (vừa kịp lúc) và ‘on time’ (đúng giờ):
- He arrived in time for the train. (Anh ấy đến vừa kịp lúc tàu chạy.)
- The meeting started on time. (Cuộc họp bắt đầu đúng giờ.)
![]()
4.4. Từ vựng tiếng Anh về thời gian
Để diễn đạt ý tưởng về thời gian một cách phong phú hơn, bạn có thể học thêm các từ vựng sau:
- Week: tuần
- Weekend: cuối tuần
- Weekday: ngày trong tuần
- Month: tháng
- Year: năm
- Today: hôm nay
- Tomorrow: ngày mai
- Yesterday: hôm qua
- Now: bây giờ
- Later: sau
- Soon: sớm
![]()
5. Luyện tập cách nói thứ ngày tháng trong tiếng Anh
Để củng cố kiến thức về các thứ trong tuần bằng tiếng Anh và các khái niệm liên quan, hãy thực hành thường xuyên:
- Tự nói với mình về lịch trình hàng ngày của bạn, ví dụ: “Tomorrow is Tuesday. I have a class at 9 AM.”
- Viết nhật ký bằng tiếng Anh, ghi lại các sự kiện quan trọng theo ngày tháng.
- Trao đổi với bạn bè hoặc giáo viên về kế hoạch cuối tuần.
- Sử dụng các ứng dụng học tiếng Anh có chức năng luyện tập phát âm và giao tiếp.
Đặc biệt, khi bạn xem lịch hoặc nghe tin tức, hãy cố gắng đọc và hiểu các thông tin về ngày, tháng, năm bằng tiếng Anh.
![]()
Việc làm quen với cách viết ngày tháng theo chuẩn quốc tế, ví dụ như trong các bài thi IELTS, cũng rất hữu ích:
![]()
Hy vọng với những kiến thức chi tiết và cách luyện tập được chia sẻ trong bài viết này, bạn sẽ tự tin hơn khi sử dụng các thứ trong tuần bằng tiếng Anh cũng như các cách diễn đạt thời gian khác. Hãy kiên trì luyện tập để đạt được hiệu quả tốt nhất!