Nắm Vững Cách Nói Ngày Trong Tiếng Anh: Chuyên Sâu & Chính Xác 2026
Hiểu Rõ Về Cách Viết và Đọc Ngày Trong Tiếng Anh
Việc nắm vững cách diễn đạt ngày trong tiếng anh không chỉ là yêu cầu cơ bản trong giao tiếp mà còn là nền tảng quan trọng cho học tập và công việc. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện và chi tiết nhất về cách viết, đọc các loại ngày, tháng, năm, thứ trong tiếng Anh, giúp bạn tự tin sử dụng ngôn ngữ này trong mọi tình huống.
Năm 2026, việc sử dụng tiếng Anh ngày càng phổ biến, do đó, hiểu rõ cách diễn đạt thời gian là vô cùng cần thiết. Từ những cách nói đơn giản hàng ngày đến các cấu trúc phức tạp trong văn viết học thuật, tất cả sẽ được đề cập đến.
Chúng ta sẽ đi từ những kiến thức cơ bản nhất, đó là tên các thứ trong tuần, tên các tháng trong năm, cách đọc các con số, trước khi đi vào cấu trúc đầy đủ của một ngày tháng cụ thể.
Tên Các Thứ Trong Tuần và Tháng Trong Năm Bằng Tiếng Anh
Trước tiên, hãy làm quen với tên của các thứ trong tuần và các tháng trong năm:
Các Thứ Trong Tuần
- Monday (Thứ Hai)
- Tuesday (Thứ Ba)
- Wednesday (Thứ Tư)
- Thursday (Thứ Năm)
- Friday (Thứ Sáu)
- Saturday (Thứ Bảy)
- Sunday (Chủ Nhật)
Nguồn gốc của tên các thứ trong tiếng Anh thường liên quan đến các vị thần và hành tinh trong thần thoại Bắc Âu và La Mã cổ đại.
![]()
Các Tháng Trong Năm
- January (Tháng 1)
- February (Tháng 2)
- March (Tháng 3)
- April (Tháng 4)
- May (Tháng 5)
- June (Tháng 6)
- July (Tháng 7)
- August (Tháng 8)
- September (Tháng 9)
- October (Tháng 10)
- November (Tháng 11)
- December (Tháng 12)
![]()
Cách Viết và Đọc Ngày, Tháng, Năm Trong Tiếng Anh
Khi nói về ngày trong tiếng anh, có hai cấu trúc chính được sử dụng phổ biến là kiểu Anh-Anh (British English) và Anh-Mỹ (American English).
1. Kiểu Anh-Anh (British English)
Cấu trúc này ưu tiên theo thứ tự: Ngày – Tháng – Năm.
Cú pháp: Day / Month / Year
Cách đọc:
- Khi đọc đầy đủ cả ngày, tháng, năm: The + [Số thứ tự của ngày] + of + [Tên tháng] + [Năm]. Ví dụ: The twenty-first of July, two thousand and twenty-six.
- Khi đọc ngày và tháng: The + [Số thứ tự của ngày] + of + [Tên tháng]. Ví dụ: The twenty-first of July.
- Khi đọc chỉ ngày: The + [Số thứ tự của ngày]. Ví dụ: The twenty-first.
Ví dụ về cách viết:
- Ngày 21 tháng 7 năm 2026: 21/07/2026 hoặc 21st July 2026
![]()
2. Kiểu Anh-Mỹ (American English)
Cấu trúc này ưu tiên theo thứ tự: Tháng – Ngày – Năm.
Cú pháp: Month / Day / Year
Cách đọc:
- Khi đọc đầy đủ cả ngày, tháng, năm: [Tên tháng] + [Số thứ tự của ngày] + , + [Năm]. Ví dụ: July twenty-first, two thousand and twenty-six.
- Khi đọc ngày và tháng: [Tên tháng] + [Số thứ tự của ngày]. Ví dụ: July twenty-first.
- Khi đọc chỉ ngày: The + [Số thứ tự của ngày]. Ví dụ: The twenty-first.
Ví dụ về cách viết:
- Ngày 21 tháng 7 năm 2026: 07/21/2026 hoặc July 21st, 2026
![]()
3. Cách Đọc Năm
Cách đọc năm trong tiếng Anh cũng có những quy tắc riêng:
- Với các năm từ 2001 đến 2009: Đọc là [Năm] + [Số lẻ]. Ví dụ: Two thousand and one (2001), Two thousand and nine (2009).
- Với các năm từ 2010 trở đi: Có hai cách đọc phổ biến.
- Cách 1: Đọc theo cặp hai số. Ví dụ: Twenty twenty-six (2026), Nineteen ninety-nine (1999).
- Cách 2: Đọc như số đếm thông thường (ít phổ biến hơn với năm hiện đại). Ví dụ: Two thousand and twenty-six (2026).
- Với các năm tròn trăm hoặc tròn nghìn: Ví dụ: Nineteen hundred (1900), Two thousand (2000).
![]()
Sử Dụng Giới Từ Khi Nói Về Ngày Tháng
Việc sử dụng đúng giới từ là yếu tố then chốt để diễn đạt ngày trong tiếng anh một cách chính xác:
Giới Từ ‘On’
Giới từ ‘on’ được sử dụng khi bạn muốn đề cập đến một ngày cụ thể hoặc một ngày trong tuần.
- On + Ngày cụ thể: Ví dụ: on July 21st, 2026.
- On + Thứ trong tuần: Ví dụ: on Monday.
- On + Ngày lễ: Ví dụ: on Christmas Day, on National Day.
![]()
Giới Từ ‘In’
Giới từ ‘in’ được dùng khi nói về các khoảng thời gian dài hơn như tháng, năm, mùa, hoặc các giai đoạn cụ thể trong ngày.
- In + Tháng: Ví dụ: in July.
- In + Năm: Ví dụ: in 2026.
- In + Mùa: Ví dụ: in summer, in winter.
- In + Khoảng thời gian trong ngày: Ví dụ: in the morning, in the afternoon, in the evening. (Lưu ý: ‘at night’ dùng với ‘at’).
![]()
Cụm Giới Từ ‘In Time’ và ‘On Time’
Hai cụm từ này thường gây nhầm lẫn nhưng có ý nghĩa khác nhau:
- In time: Có nghĩa là ‘kịp lúc’, ‘vừa đủ thời gian’. Ví dụ: We arrived at the station just in time to catch the train.
- On time: Có nghĩa là ‘đúng giờ’, ‘không trễ hẹn’. Ví dụ: The train departed on time.
![]()
Lưu Ý Quan Trọng Khi Diễn Đạt Ngày Tháng Trong Tiếng Anh
Để diễn đạt ngày trong tiếng anh một cách hoàn hảo, bạn cần chú ý đến các điểm sau:
- Số thứ tự: Khi nói về ngày, chúng ta sử dụng số thứ tự (ordinal numbers) như 1st, 2nd, 3rd, 4th, 5th,… và thêm ‘th’ sau các số còn lại (trừ 1st, 2nd, 3rd).
- Viết hoa: Tên các tháng và tên các thứ trong tuần luôn được viết hoa.
- Dấu phẩy: Trong kiểu Anh-Mỹ, dấu phẩy thường được sử dụng giữa ngày và năm (ví dụ: July 21st, 2026). Trong kiểu Anh-Anh, dấu phẩy ít được dùng hơn hoặc chỉ dùng khi viết đầy đủ các thành phần.
- Viết tắt: Cần chú ý đến cách viết tắt các tháng (ví dụ: Jan, Feb, Mar, Apr, Aug, Sep, Oct, Nov, Dec).
![]()
Các Mẫu Câu Hỏi và Trả Lời Thông Dụng Về Ngày Tháng
Để thực hành, hãy làm quen với các mẫu câu hỏi và trả lời liên quan đến ngày trong tiếng anh:
Câu Hỏi
- What day is it today? (Hôm nay là thứ mấy?)
- What date is it today? (Hôm nay là ngày bao nhiêu?)
- When is your birthday? (Sinh nhật của bạn là khi nào?)
- When is the meeting? (Cuộc họp là khi nào?)
- What time of year is your favorite? (Bạn thích khoảng thời gian nào trong năm?)
Câu Trả Lời
- Today is Monday.
- Today is July 21st, 2026. (Anh-Mỹ) / Today is the 21st of July, 2026. (Anh-Anh)
- My birthday is on May 15th. / My birthday is in May.
- The meeting is on Friday at 10 AM.
- I like summer because…
![]()
Ứng Dụng Kiến Thức Về Ngày Tháng Trong Tiếng Anh Thực Tế
Việc hiểu và vận dụng đúng cách nói ngày trong tiếng anh là vô cùng quan trọng trong nhiều lĩnh vực:
- Giao tiếp hàng ngày: Khi hẹn gặp bạn bè, người thân, hỏi thăm về các sự kiện.
- Học tập và công việc: Lên lịch trình, nộp bài tập, báo cáo, tham dự các buổi họp, hội thảo.
- Du lịch: Đặt vé máy bay, khách sạn, lên kế hoạch cho chuyến đi.
- Thi cử: Các kỳ thi chuẩn hóa như IELTS, TOEFL thường có các phần liên quan đến việc hiểu và sử dụng thời gian. Đặc biệt trong IELTS Writing Task 1, việc mô tả biểu đồ theo thời gian là kỹ năng bắt buộc.
![]()
Hy vọng với những thông tin chi tiết trên, bạn đã có cái nhìn rõ ràng hơn về cách diễn đạt ngày trong tiếng anh. Hãy luyện tập thường xuyên để kỹ năng của bạn ngày càng hoàn thiện!
![]()
![]()