Làm Chủ Các Thứ Trong Tiếng Anh: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A-Z

Khám Phá Các Thứ Trong Tiếng Anh: Cẩm Nang Toàn Diện Cho Người Học

Việc nắm vững cách gọi tên các thứ trong tiếng Anh là một trong những kiến thức nền tảng quan trọng khi bắt đầu chinh phục ngôn ngữ này. Nhiều người học thường cảm thấy bối rối với sự khác biệt trong cách đọc và viết so với tiếng Việt. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn chi tiết và toàn diện nhất về các thứ trong tiếng Anh, từ cách phát âm, viết cho đến ý nghĩa, giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Các thứ trong tiếng Anh: Cách đọc, viết và ý nghĩa của các thứ

Nguồn Gốc và Ý Nghĩa Của Tên Các Thứ Trong Tiếng Anh

Tên gọi của các thứ trong tiếng Anh đều có nguồn gốc từ thần thoại và các vị thần trong văn hóa Bắc Âu cổ đại. Hiểu được nguồn gốc này sẽ giúp bạn ghi nhớ chúng dễ dàng hơn.

Monday – Thứ Hai: Ngày Của Mặt Trăng

Từ “Monday” bắt nguồn từ “Moon’s day”, ngày dành riêng cho nữ thần Mặt Trăng (Moon). Trong thần thoại La Mã, đó là Luna, còn trong thần thoại Bắc Âu là Máni.

Tuesday – Thứ Ba: Ngày Của Thần Tyr

Tên gọi “Tuesday” được đặt theo tên của thần Tyr (Tiw), vị thần chiến tranh và pháp luật trong thần thoại Bắc Âu. Ông được cho là đã hy sinh một tay để trói con sói Fenrir.

Wednesday – Thứ Tư: Ngày Của Thần Odin

“Wednesday” là ngày của Odin (Woden), vị thần tối cao trong thần thoại Bắc Âu, cha đẻ của Thor. Ông được xem là vị thần của trí tuệ, ma thuật và chiến tranh.

Thursday – Thứ Năm: Ngày Của Thần Thor

“Thursday” mang tên của thần Thor, vị thần sấm sét và sức mạnh. Ông là con trai của Odin và thường được miêu tả với cây búa Mjolnir.

Friday – Thứ Sáu: Ngày Của Nữ Thần Frigg

“Friday” được đặt theo tên của nữ thần Frigg, vợ của thần Odin và là nữ thần của tình yêu, hôn nhân và gia đình. Bà cũng là mẹ của thần Baldr.

Saturday – Thứ Bảy: Ngày Của Sao Thổ

Khác với các ngày khác, “Saturday” có nguồn gốc từ tiếng Latinh “Saturni dies”, nghĩa là “Ngày của Sao Thổ” (Saturn), vị thần nông nghiệp La Mã.

Sunday – Chủ Nhật: Ngày Của Mặt Trời

“Sunday” có nghĩa là “Sun’s day”, ngày dành cho thần Mặt Trời (Sun). Tương tự như Monday, nó mang tên của một thiên thể.

Các thứ trong tuần là bước cơ bản khi học thứ ngày tháng tiếng Anh

Cách Đọc và Viết Chuẩn Xác Các Thứ Trong Tiếng Anh

Việc phát âm chính xác là yếu tố quan trọng để người nghe hiểu bạn. Dưới đây là cách đọc và viết chi tiết từng thứ:

  • Monday (Thứ Hai): /ˈmʌndeɪ/
  • Tuesday (Thứ Ba): /ˈtʃuːzdeɪ/
  • Wednesday (Thứ Tư): /ˈwenzdeɪ/
  • Thursday (Thứ Năm): /ˈθɜːzdeɪ/
  • Friday (Thứ Sáu): /ˈfraɪdeɪ/
  • Saturday (Thứ Bảy): /ˈsætərdeɪ/
  • Sunday (Chủ Nhật): /ˈsʌndeɪ/

Lưu ý cách đọc của Tuesday và Wednesday có một số âm tiết lược bỏ, khiến chúng có vẻ khác biệt so với cách viết. Đây là điều phổ biến trong tiếng Anh và cần luyện tập để quen thuộc.

Cách đọc và ghi thứ ngày tháng tiếng Anh

Cách Sử Dụng Các Thứ Trong Tiếng Anh Trong Câu

Khi sử dụng các thứ trong tiếng Anh trong câu, bạn cần lưu ý đến giới từ đi kèm và cách đặt chúng.

Sử dụng giới từ “on”

Giới từ “on” thường được sử dụng khi bạn muốn nói về một hoạt động diễn ra vào một ngày cụ thể trong tuần.

  • Ví dụ: I have a meeting on Monday. (Tôi có một cuộc họp vào thứ Hai.)
  • Ví dụ: We usually go to the cinema on Saturdays. (Chúng tôi thường đi xem phim vào các ngày thứ Bảy.)

Sử dụng “this”, “next”, “last”

Bạn có thể sử dụng các từ chỉ thời gian như “this”, “next”, “last” để xác định rõ hơn ngày bạn đang nói đến.

  • Ví dụ: I will see him this Friday. (Tôi sẽ gặp anh ấy vào thứ Sáu tuần này.)
  • Ví dụ: We went to the party last Saturday. (Chúng tôi đã đến bữa tiệc vào thứ Bảy tuần trước.)
  • Ví dụ: The new project starts next Monday. (Dự án mới sẽ bắt đầu vào thứ Hai tuần tới.)

Sử dụng “every”

Để diễn tả một thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại vào một ngày cụ thể mỗi tuần, bạn dùng giới từ “every”.

  • Ví dụ: She goes to yoga class every Wednesday. (Cô ấy đi học yoga vào mỗi thứ Tư.)

Thứ ngày tháng tiếng Anh

Phân Biệt “Weekend” và “Weekdays”

Trong tiếng Anh, chúng ta thường phân biệt rõ ràng giữa ngày cuối tuần và các ngày trong tuần làm việc.

  • Weekend: Bao gồm Saturday và Sunday (Thứ Bảy và Chủ Nhật).
  • Weekdays: Bao gồm Monday, Tuesday, Wednesday, Thursday, Friday (Thứ Hai đến Thứ Sáu).

Khi nói về các hoạt động vào cuối tuần, bạn có thể dùng cụm từ “on the weekend” hoặc “at the weekend” (tùy theo cách dùng Anh-Anh hay Anh-Mỹ).

  • Ví dụ: What do you usually do on the weekend? (Bạn thường làm gì vào cuối tuần?)

Các mẫu câu hỏi về công việc ở các ngày trong tiếng Anh

Luyện Tập Cách Hỏi và Trả Lời Về Ngày Trong Tuần

Để sử dụng thành thạo các thứ trong tiếng Anh, bạn cần luyện tập đặt câu hỏi và trả lời về chúng.

Các câu hỏi thường gặp:

  • What day is it today? (Hôm nay là thứ mấy?)
  • What day was it yesterday? (Hôm qua là thứ mấy?)
  • What day is it tomorrow? (Ngày mai là thứ mấy?)
  • What is your favorite day of the week? (Ngày yêu thích của bạn trong tuần là gì?)
  • When is your birthday? (Sinh nhật của bạn là khi nào?)

Các câu trả lời mẫu:

  • It’s Monday today. (Hôm nay là thứ Hai.)
  • Yesterday was Friday. (Hôm qua là thứ Sáu.)
  • Tomorrow will be Sunday. (Ngày mai sẽ là Chủ Nhật.)
  • My favorite day is Saturday because I can relax. (Ngày yêu thích của tôi là thứ Bảy vì tôi có thể thư giãn.)
  • My birthday is on the 15th of July. (Sinh nhật của tôi vào ngày 15 tháng 7.)

Luyện tập mẫu câu hỏi thứ ngày tháng tiếng Anh

Mở Rộng Kiến Thức: Các Tháng và Năm Trong Tiếng Anh

Ngoài các thứ trong tuần, việc biết cách gọi tên các tháng và năm trong tiếng Anh cũng rất cần thiết.

Các tháng trong năm:

  • January (Tháng 1)
  • February (Tháng 2)
  • March (Tháng 3)
  • April (Tháng 4)
  • May (Tháng 5)
  • June (Tháng 6)
  • July (Tháng 7)
  • August (Tháng 8)
  • September (Tháng 9)
  • October (Tháng 10)
  • November (Tháng 11)
  • December (Tháng 12)

Các tháng trong năm bằng tiếng Anh

Cách viết ngày tháng năm:

Có hai cách viết ngày tháng năm phổ biến:

  • Anh-Anh: Day/Month/Year (Ví dụ: 15/07/2026)
  • Anh-Mỹ: Month/Day/Year (Ví dụ: 07/15/2026)

Khi đọc, bạn có thể nói “the fifteenth of July, twenty twenty-six” (Anh-Anh) hoặc “July fifteenth, twenty twenty-six” (Anh-Mỹ).

Cách viết ngày tháng năm bằng tiếng Anh

Kết Luận

Nắm vững các thứ trong tiếng Anh, cùng với cách đọc, viết và sử dụng chúng trong các ngữ cảnh khác nhau là bước quan trọng để xây dựng nền tảng vững chắc cho việc học ngoại ngữ. Hãy kiên trì luyện tập và áp dụng kiến thức này vào thực tế để nhanh chóng làm chủ ngôn ngữ!

Từ vựng, Ngữ pháp, Học liệu

Từ vựng B2 tiếng Anh: Danh sách theo chủ đề, cách học và bài tập

Bài tập động từ tobe lớp 6 - 9, ôn thi vào 10, THPTQG (có đáp án)

Passion + gì? Passion đi với giới từ gì? Cấu trúc và cách dùng A-Z

Mean to V hay Ving? Công thức, ví dụ và bài tập chi tiết