Số Thứ Tự Trong Tiếng Anh: Từ A-Z & 5 Lỗi Thường Gặp

Trong quá trình học tiếng Anh, việc nắm vững cách sử dụng số thứ tự trong tiếng Anh là vô cùng quan trọng. Chúng giúp chúng ta diễn đạt thứ tự, vị trí, ngày tháng, và nhiều khía cạnh khác trong giao tiếp hàng ngày. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về số thứ tự trong tiếng Anh, từ cách hình thành, cách đọc, cách viết đến những lỗi thường gặp và cách khắc phục.

1. Số Thứ Tự Trong Tiếng Anh Là Gì?

Số thứ tự trong tiếng Anh (Ordinal Numbers) là những từ dùng để chỉ vị trí, thứ tự của một người, vật hoặc sự vật trong một chuỗi. Khác với số đếm (Cardinal Numbers) chỉ số lượng, số thứ tự cho biết ‘ai/cái gì đứng ở đâu’ hoặc ‘khi nào’.

Số thứ tự dùng để chỉ vị trí/thứ tự của một người, vật/ sự vật trong một chuỗi

Ví dụ:

  • The first day (Ngày thứ nhất)
  • The second chance (Cơ hội thứ hai)
  • The third attempt (Nỗ lực thứ ba)

2. Cách Hình Thành Số Thứ Tự Trong Tiếng Anh

Hầu hết các số thứ tự trong tiếng Anh được hình thành bằng cách thêm đuôi “-th” vào sau số đếm tương ứng. Tuy nhiên, có một số quy tắc và ngoại lệ cần lưu ý:

2.1. Quy Tắc Chung

  • Đối với hầu hết các số, chỉ cần thêm “-th”:
    • Four (4) -> Fourth (thứ tư)
    • Five (5) -> Fifth (thứ năm)
    • Six (6) -> Sixth (thứ sáu)
    • Seven (7) -> Seventh (thứ bảy)
    • Eight (8) -> Eighth (thứ tám)
    • Nine (9) -> Ninth (thứ chín)
    • Ten (10) -> Tenth (thứ mười)
    • Eleven (11) -> Eleventh (thứ mười một)
    • Twelve (12) -> Twelfth (thứ mười hai)
    • Twenty (20) -> Twentieth (thứ hai mươi)
    • Hundred (100) -> Hundredth (thứ một trăm)

2.2. Ngoại Lệ Cần Nhớ

  • Số 1, 2, 3: Có dạng riêng biệt.
    • One (1) -> First (thứ nhất)
    • Two (2) -> Second (thứ hai)
    • Three (3) -> Third (thứ ba)
  • Các số kết thúc bằng ‘-e’: Bỏ ‘e’ rồi thêm ‘-th’.
    • Five (5) -> Fifth
    • Nine (9) -> Ninth
    • Twelve (12) -> Twelfth
  • Các số kết thúc bằng ‘-y’: Đổi ‘y’ thành ‘i’ rồi thêm ‘-eth’.
    • Twenty (20) -> Twentieth
    • Thirty (30) -> Thirtieth
    • Forty (40) -> Fortieth
  • Các số có quy tắc đặc biệt:
    • Four (4) -> Fourth
    • Eight (8) -> Eighth
    • Twelve (12) -> Twelfth

Các cách đọc số thứ tự trong tiếng Anh

3. Cách Viết Số Thứ Tự Trong Tiếng Anh

Khi viết số thứ tự trong tiếng Anh dưới dạng chữ số, chúng ta thường sử dụng số đếm kèm theo hai chữ cái cuối của từ số thứ tự đó.

  • 1st (First)
  • 2nd (Second)
  • 3rd (Third)
  • 4th (Fourth)
  • 5th (Fifth)
  • 6th (Sixth)
  • 7th (Seventh)
  • 8th (Eighth)
  • 9th (Ninth)
  • 10th (Tenth)
  • 11th (Eleventh)
  • 12th (Twelfth)
  • 13th (Thirteenth)
  • 20th (Twentieth)
  • 21st (Twenty-first)
  • 22nd (Twenty-second)
  • 23rd (Twenty-third)
  • 30th (Thirtieth)
  • 31st (Thirty-first)

Lưu ý:

  • Với các số từ 21 trở đi, chữ số hàng đơn vị sẽ được viết theo dạng số thứ tự, còn chữ số hàng chục thì viết theo dạng số đếm (ví dụ: 21st là Twenty-first, không phải Twenty-one-th).
  • Khi viết số thứ tự ở dạng viết tắt, chỉ thêm hai chữ cái cuối của từ số thứ tự vào cuối số đếm.

4. Phân Biệt Số Đếm Và Số Thứ Tự

Đây là một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người học. Số đếm dùng để chỉ số lượng, còn số thứ tự dùng để chỉ vị trí.

  • Số đếm: I have two apples. (Tôi có hai quả táo – chỉ số lượng)
  • Số thứ tự: This is my second chance. (Đây là cơ hội thứ hai của tôi – chỉ vị trí)

Ví dụ phân biệt số đếm và số thứ tự

5. Cách Đọc Số Thứ Tự Trong Tiếng Anh

Cách đọc số thứ tự trong tiếng Anh tương tự như cách viết, chỉ thêm đuôi “th” vào cuối. Tuy nhiên, khi đọc các số có hai chữ số trở lên, chúng ta đọc số hàng chục trước, sau đó là dấu gạch nối, và cuối cùng là số hàng đơn vị theo dạng số thứ tự.

  • 1st: First
  • 2nd: Second
  • 3rd: Third
  • 4th: Fourth
  • 11th: Eleventh
  • 21st: Twenty-first
  • 35th: Thirty-fifth
  • 100th: One hundredth

6. Các Trường Hợp Sử Dụng Số Thứ Tự

Số thứ tự trong tiếng Anh được sử dụng phổ biến trong các trường hợp sau:

6.1. Chỉ Ngày Tháng

Khi nói về ngày trong tháng, chúng ta luôn dùng số thứ tự.

  • My birthday is on the fifth of May. (Sinh nhật của tôi là ngày mùng 5 tháng 5)
  • We met on the twelfth of July. (Chúng tôi gặp nhau vào ngày 12 tháng 7)

Lưu ý:

  • Khi nói đầy đủ ngày tháng, chúng ta dùng cấu trúc: ‘the + số thứ tự + tháng’.
  • Khi chỉ nói tháng và ngày, hoặc chỉ ngày, chúng ta dùng cấu trúc: ‘tháng + số đếm’ hoặc ‘ngày + tháng’ (ít phổ biến hơn).

6.2. Chỉ Vị Trí, Thứ Tự

Trong các danh sách, hàng đợi, hoặc thứ tự ưu tiên.

  • He is the third person in the queue. (Anh ấy là người thứ ba trong hàng đợi)
  • This is the first time I’ve visited London. (Đây là lần đầu tiên tôi đến thăm London)

6.3. Chỉ Tầng Lầu

  • She lives on the fourth floor. (Cô ấy sống ở tầng thứ tư)
  • The meeting is on the tenth floor. (Cuộc họp diễn ra ở tầng thứ mười)

6.4. Trong Tên Vua, Nữ Hoàng

  • King Charles III (Vua Charles Đệ tam)
  • Queen Elizabeth II (Nữ hoàng Elizabeth Đệ nhị)

6.5. Trong Các Cấu Trúc Đặc Biệt

  • The + số thứ tự + danh từ (The first time, the second chance…)

Một số cách dùng số thứ tự trong tiếng Anh

7. Các Thành Ngữ Liên Quan Đến Số Thứ Tự

Số thứ tự trong tiếng Anh xuất hiện trong nhiều thành ngữ, giúp bài nói và viết thêm sinh động.

  • At sixes and sevens: Lộn xộn, bối rối.
  • On cloud nine: Cực kỳ hạnh phúc.
  • The fifth column: Một nhóm người bí mật hoạt động chống lại một nước từ bên trong.
  • The tenth inning: Vòng thứ mười (trong bóng chày).

Một số thành ngữ liên quan tới số thứ tự

8. 5 Lỗi Thường Gặp Khi Sử Dụng Số Thứ Tự

Dù khá đơn giản, nhưng người học tiếng Anh vẫn thường mắc phải một số lỗi khi sử dụng số thứ tự trong tiếng Anh:

8.1. Nhầm Lẫn Số Thứ Tự Với Số Đếm

Đây là lỗi phổ biến nhất. Luôn nhớ số đếm chỉ số lượng, số thứ tự chỉ vị trí.

  • Sai: I arrived on three of January.
  • Đúng: I arrived on the third of January.

8.2. Sai Quy Tắc Viết Tắt

Việc quên bỏ ‘e’ hoặc đổi ‘y’ thành ‘i’ trước khi thêm ‘-th’ là khá phổ biến.

  • Sai: 5th (Fiveth)
  • Đúng: 5th (Fifth)
  • Sai: 20th (Twentith)
  • Đúng: 20th (Twentieth)

8.3. Bỏ Quên Mạo Từ ‘The’

Trong nhiều trường hợp, đặc biệt khi nói về ngày tháng, mạo từ ‘the’ là bắt buộc.

  • Sai: My birthday is May 5th.
  • Đúng: My birthday is on the fifth of May.

8.4. Sai Cách Đọc Số Hàng Chục Kết Hợp Số Hàng Đơn Vị

Khi đọc các số như 21st, 32nd, 43rd, nhiều người quên đọc số hàng chục theo dạng số đếm.

  • Sai: Twenty-one-th
  • Đúng: Twenty-first

8.5. Sử Dụng Số Thứ Tự Không Cần Thiết

Trong một số ngữ cảnh, dùng số đếm là phù hợp hơn.

  • Sai: I have first car.
  • Đúng: I have a car. (hoặc: This is my first car.)

3 lỗi thường gặp khi dùng số thứ tự

9. Nâng Cao Khả Năng Sử Dụng Số Thứ Tự Với ELSA Speak

Để thành thạo việc sử dụng số thứ tự trong tiếng Anh cũng như các khía cạnh khác của ngôn ngữ, việc luyện tập thường xuyên là chìa khóa. Các ứng dụng học tiếng Anh như ELSA Speak cung cấp các bài tập thực hành phát âm, ngữ pháp và từ vựng, giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp.

ELSA Premium Trọn Đời

Với công nghệ nhận diện giọng nói tiên tiến, ELSA giúp bạn sửa lỗi phát âm ngay lập tức, đảm bảo bạn đọc chuẩn các số thứ tự trong tiếng Anh và các từ vựng khác.

10. Câu Hỏi Thường Gặp Về Số Thứ Tự Trong Tiếng Anh

10.1. Số Thứ Tự Trong Tiếng Anh Có Bắt Buộc Có Mạo Từ ‘The’ Không?

Trong hầu hết các trường hợp, đặc biệt khi nói về ngày tháng hoặc chỉ thứ tự trong một chuỗi, mạo từ ‘the’ là bắt buộc. Ví dụ: ‘the first day’, ‘the second time’. Tuy nhiên, trong một số cấu trúc nhất định, ‘the’ có thể không cần thiết hoặc được thay thế bằng mạo từ khác.

10.2. Cách Đọc Số 1000 Trong Tiếng Anh Như Thế Nào?

Số 1000 là ‘one thousand’. Số thứ tự ‘thousandth’ sẽ là ‘the thousandth’. Khi đọc số thứ tự lớn hơn, ví dụ 1001, ta đọc là ‘one thousand and first’.

10.3. Sự Khác Biệt Giữa ‘First’, ‘Second’, ‘Third’ Và Các Số Khác?

Các số 1, 2, 3 (First, Second, Third) là những số thứ tự có dạng riêng biệt, không tuân theo quy tắc thêm ‘-th’ như các số khác.

10.4. Có Cách Nào Để Nhớ Nhanh Các Số Thứ Tự Không?

Cách tốt nhất là luyện tập thường xuyên, viết ra giấy, đọc to và sử dụng chúng trong các câu giao tiếp. Việc học các thành ngữ liên quan cũng giúp bạn ghi nhớ tốt hơn.

Phân biệt cách dùng giới từ in, on, at trong tiếng Anh chi tiết

Remain là gì? Cách dùng cấu trúc Retain dễ hiểu, kèm ví dụ

Propose là gì? Propose to V hay Ving? Cấu trúc & Bài tập chi tiết

Crocodile vs Alligator: 12+ điểm phân biệt dễ nhận biết nhất

Run into là gì? Học ngay cách dùng, idioms, collocations phổ biến

Practice to V hay Ving? Cấu trúc và cách dùng Practice đúng

ELSA Premium 1 năm